Bỏ qua điều hướng
Từ điển

过去

Bính âmguòqùHán-Việtquá khứTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

quá khứ; trước đây (thời gian)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 现在以前的时间

    过去这里是一片田地。

    guòqù zhèlǐ shì yí piàn tiándì.

    Trước đây nơi này là một cánh đồng.

Cụm thường gặp

过去的事 (chuyện quá khứ) / 在过去 (trong quá khứ) / 忘记过去 (quên quá khứ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 过去. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.