Bỏ qua điều hướng
Từ điển

回去

Bính âmhuíqùHán-Việthồi khứTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

quay về; trở về (rời chỗ người nói)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从这里回到原来的地方

    太晚了,我们回去吧。

    tài wǎn le, wǒmen huíqù ba.

    Muộn quá rồi, chúng ta về thôi.

Cụm thường gặp

回去吧 (về đi thôi) / 走回去 (đi bộ về) / 回不去 (không về được)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 回去. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.