Bỏ qua điều hướng
Từ điển

回答

Bính âmhuídáHán-Việthồi đápTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

trả lời; đáp lại

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对问题给予答复

    请回答老师的问题。

    qǐng huídá lǎoshī de wèntí.

    Hãy trả lời câu hỏi của thầy giáo.

Cụm thường gặp

回答问题 (trả lời câu hỏi) / 大声回答 (trả lời to) / 回答正确 (trả lời đúng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 回答. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.