Bỏ qua điều hướng
Từ điển

解答

Bính âmjiědáHán-Việtgiải đápTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

giải đáp, trả lời, giải thích (câu hỏi, bài toán)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 解释回答(问题、疑难)

    老师耐心地解答学生的问题。

    lǎoshī nàixīn de jiědá xuéshēng de wèntí.

    Thầy giáo kiên nhẫn giải đáp câu hỏi của học sinh.

Cụm thường gặp

解答疑问 (giải đáp thắc mắc) / 解答问题 (giải đáp câu hỏi) / 详细解答 (giải đáp chi tiết)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 解答. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.