Bỏ qua điều hướng
Từ điển

解释

Bính âmjiěshìHán-Việtgiải thíchTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

giải thích, giải nghĩa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 说明含义、原因或道理

    老师给我们解释了这个词的意思。

    lǎoshī gěi wǒmen jiěshìle zhège cí de yìsi.

    Cô giáo đã giải thích cho chúng tôi ý nghĩa của từ này.

Cụm thường gặp

解释原因 (giải thích nguyên nhân) / 详细解释 (giải thích chi tiết) / 不用解释 (không cần giải thích)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 解释. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.