Bỏ qua điều hướng
Từ điển

下去

Bính âmxiàqùHán-Việthạ khứTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

đi xuống (rời xa người nói)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从高处往低处去

    你先下去,我马上来。

    nǐ xiān xiàqù, wǒ mǎshàng lái.

    Bạn xuống trước đi, tôi xuống ngay.

Cụm thường gặp

走下去 (đi xuống) / 跑下去 (chạy xuống) / 坚持下去 (kiên trì tiếp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 下去. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.