Bỏ qua điều hướng
Từ điển

一下

Bính âmyíxiàHán-Việtnhất hạTừ loạisố lượng từHSK 3.0cấp 1cấp 4

một cái; một lần (động tác ngắn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用在动词后,表示动作次数少或时间短

    请你帮我看一下。

    qǐng nǐ bāng wǒ kàn yíxià.

    Phiền bạn xem giúp tôi một chút.

Cụm thường gặp

看一下 (xem một chút) / 等一下 (đợi một lát) / 试一下 (thử một chút)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 一下. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.