Bỏ qua điều hướng
Từ điển

下午

Bính âmxiàwǔHán-Việthạ ngọTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

buổi chiều

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从中午到傍晚的一段时间

    下午我们去打球。

    xiàwǔ wǒmen qù dǎqiú.

    Buổi chiều chúng tôi đi chơi bóng.

Cụm thường gặp

今天下午 (chiều nay) / 下午两点 (hai giờ chiều) / 下午好 (chào buổi chiều)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 下午. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.