Bỏ qua điều hướng
Từ điển

中午

Bính âmzhōngwǔHán-Việttrung ngọTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

buổi trưa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 白天十二点前后的一段时间

    中午我们一起吃饭吧。

    zhōngwǔ wǒmen yìqǐ chī fàn ba.

    Buổi trưa chúng ta cùng ăn cơm nhé.

Cụm thường gặp

中午吃饭 (ăn trưa) / 今天中午 (trưa nay) / 中午休息 (nghỉ trưa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 中午. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.