下面
Bính âmxiàmiànHán-Việthạ diệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2
bên dưới; phía dưới
Giải nghĩa & ví dụ
位置较低的地方
猫在桌子下面睡觉。
māo zài zhuōzi xiàmiàn shuìjiào.
Con mèo ngủ ở dưới gầm bàn.
Cụm thường gặp
桌子下面 (dưới bàn) / 床的下面 (bên dưới giường) / 在下面 (ở bên dưới)
下
面
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 下面. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.