前面
Bính âmqiánmiànHán-Việttiền diệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2
phía trước; đằng trước
Giải nghĩa & ví dụ
面对的方向;次序靠前的位置
前面有一家商店。
qiánmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.
Phía trước có một cửa hàng.
Cụm thường gặp
在前面 (ở phía trước) / 前面的车 (xe phía trước) / 走在前面 (đi ở phía trước)
前
面
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 前面. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
前tiền