Bỏ qua điều hướng
Từ điển

前年

Bính âmqiánniánHán-Việttiền niênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

năm kia (năm trước năm ngoái)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 去年的前一年

    我前年来到北京。

    wǒ qiánnián lái dào Běijīng.

    Tôi đã đến Bắc Kinh từ năm kia.

Cụm thường gặp

前年夏天 (mùa hè năm kia) / 前年毕业 (tốt nghiệp năm kia) / 早在前年 (từ năm kia)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 前年. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.