明年
Bính âmmíngniánHán-Việtminh niênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
năm sau; năm tới
Giải nghĩa & ví dụ
今年的下一年
明年我想去中国。
míngnián wǒ xiǎng qù zhōngguó.
Năm sau tôi muốn đi Trung Quốc.
Cụm thường gặp
到明年 (đến năm sau) / 明年见 (hẹn gặp năm sau) / 明年春天 (mùa xuân năm sau)
明
年
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 明年. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
明minh