说明
Bính âmshuōmíngHán-Việtthuyết minhTừ loạiđộng từ, danh từHSK 3.0cấp 4
giải thích; nói rõ; bản hướng dẫn; lời chú thích
Nghĩa theo từ loại
动
giải thích; nói rõ
解释清楚;讲明白
请你说明一下原因。
qǐng nǐ shuōmíng yíxià yuányīn.
Xin bạn giải thích rõ nguyên nhân.
名
bản hướng dẫn; lời chú thích
解释性的文字材料
使用前请先看说明。
shǐyòng qián qǐng xiān kàn shuōmíng.
Trước khi dùng xin hãy đọc hướng dẫn.
Cụm thường gặp
说明情况 (giải thích tình hình) / 使用说明 (hướng dẫn sử dụng) / 详细说明 (giải thích chi tiết)
说
明
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 说明. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
说thuyết