说明书
Bính âmshuōmíngshūHán-Việtthuyết minh thưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
sách hướng dẫn sử dụng
Giải nghĩa & ví dụ
介绍产品用法或情况的文字材料
用之前请先看说明书。
yòng zhīqián qǐng xiān kàn shuōmíngshū.
Trước khi dùng hãy đọc hướng dẫn.
Cụm thường gặp
产品说明书 (sách hướng dẫn sản phẩm) / 看说明书 (đọc hướng dẫn) / 一本说明书 (một quyển hướng dẫn)
说
明
书
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 说明书. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
说thuyết