今年
Bính âmjīnniánHán-Việtkim niênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
năm nay
Giải nghĩa & ví dụ
指现在的这一年
我今年二十岁。
wǒ jīnnián èrshí suì.
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
Cụm thường gặp
今年夏天 (mùa hè năm nay) / 今年几岁 (năm nay mấy tuổi) / 今年很忙 (năm nay rất bận)
今
年
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 今年. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.