Bỏ qua điều hướng
Từ điển

今日

Bính âmjīnrìHán-Việtkim nhậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

hôm nay, ngày nay

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 今天;现在这个时代

    今日的成就来自昨天的努力。

    jīnrì de chéngjiù láizì zuótiān de nǔlì.

    Thành tựu hôm nay đến từ nỗ lực của ngày hôm qua.

Cụm thường gặp

今日新闻 (tin tức hôm nay) / 今日天气 (thời tiết hôm nay) / 截至今日 (tính đến hôm nay)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 今日. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.