Bỏ qua điều hướng
Từ điển

星期日

Bính âmxīngqīrìHán-Việttinh kỳ nhậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

chủ nhật

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一个星期里的第七天,星期六的后一天

    星期日我们不上课。

    xīngqīrì wǒmen bú shàngkè.

    Chủ nhật chúng tôi không có học.

Cụm thường gặp

这个星期日 (chủ nhật này) / 星期日休息 (chủ nhật nghỉ) / 上个星期日 (chủ nhật trước)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 星期日. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.