星期
Bính âmxīngqīHán-Việttinh kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
tuần; tuần lễ
Giải nghĩa & ví dụ
七天为一个星期
一个星期有七天。
yí ge xīngqī yǒu qī tiān.
Một tuần có bảy ngày.
Cụm thường gặp
一个星期 (một tuần) / 这个星期 (tuần này) / 星期几 (thứ mấy)
星
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 星期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
星tinh