期中
Bính âmqīzhōngHán-Việtkỳ trungTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
giữa kỳ (học)
Giải nghĩa & ví dụ
一个学期的中间阶段
我们下周要进行期中测验。
wǒmen xià zhōu yào jìnxíng qīzhōng cèyàn.
Tuần sau chúng tôi sẽ thi kiểm tra giữa kỳ.
Cụm thường gặp
期中考试 (thi giữa kỳ) / 期中复习 (ôn giữa kỳ) / 期中阶段 (giai đoạn giữa kỳ)
期
中
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 期中. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
期kỳ