Bỏ qua điều hướng
Từ điển

期末

Bính âmqīmòHán-Việtkỳ mạtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

cuối kỳ (học)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一个学期的最后阶段

    期末快到了,大家都在复习。

    qīmò kuài dào le, dàjiā dōu zài fùxí.

    Cuối kỳ sắp đến, mọi người đều đang ôn tập.

Cụm thường gặp

期末考试 (thi cuối kỳ) / 到了期末 (đến cuối kỳ) / 期末成绩 (điểm cuối kỳ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 期末. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.