Bỏ qua điều hướng
Từ điển

学期

Bính âmxuéqīHán-Việthọc kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

học kỳ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 学校一年中分的学习阶段

    这个学期我学中文。

    zhège xuéqī wǒ xué Zhōngwén.

    Học kỳ này tôi học tiếng Trung.

Cụm thường gặp

新学期 (học kỳ mới) / 这个学期 (học kỳ này) / 学期开始 (học kỳ bắt đầu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 学期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.