学期
Bính âmxuéqīHán-Việthọc kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
học kỳ
Giải nghĩa & ví dụ
学校一年中分的学习阶段
这个学期我学中文。
zhège xuéqī wǒ xué Zhōngwén.
Học kỳ này tôi học tiếng Trung.
Cụm thường gặp
新学期 (học kỳ mới) / 这个学期 (học kỳ này) / 学期开始 (học kỳ bắt đầu)
学
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 学期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
学học