Bỏ qua điều hướng
Từ điển

假期

Bính âmjiàqīHán-Việtgiả kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

kỳ nghỉ; thời gian nghỉ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 放假休息的一段时间

    假期我打算回老家。

    jiàqī wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.

    Kỳ nghỉ tôi định về quê.

Cụm thường gặp

放假期 (kỳ nghỉ) / 暑假假期 (kỳ nghỉ hè) / 假期愉快 (kỳ nghỉ vui vẻ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 假期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.