假期
Bính âmjiàqīHán-Việtgiả kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
kỳ nghỉ; thời gian nghỉ
Giải nghĩa & ví dụ
放假休息的一段时间
假期我打算回老家。
jiàqī wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.
Kỳ nghỉ tôi định về quê.
Cụm thường gặp
放假期 (kỳ nghỉ) / 暑假假期 (kỳ nghỉ hè) / 假期愉快 (kỳ nghỉ vui vẻ)
假
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 假期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.