Bỏ qua điều hướng
Từ điển

休假

Bính âmxiūjiàHán-Việthưu giảTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

nghỉ phép

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 按规定停止工作去休息

    下周我要休假。

    xià zhōu wǒ yào xiūjià.

    Tuần sau tôi sẽ nghỉ phép.

Cụm thường gặp

休假一周 (nghỉ phép một tuần) / 在家休假 (nghỉ phép ở nhà) / 申请休假 (xin nghỉ phép)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 休假. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.