Bỏ qua điều hướng
Từ điển

休息

Bính âmxiūxiHán-Việthưu tứcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

nghỉ ngơi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 暂时停止工作或活动以恢复体力

    你累了就休息一下吧。

    nǐ lèi le jiù xiūxi yíxià ba.

    Bạn mệt rồi thì nghỉ một lát đi.

Cụm thường gặp

休息一下 (nghỉ một lát) / 在家休息 (nghỉ ở nhà) / 好好休息 (nghỉ ngơi cho khỏe)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 休息. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.