
về nhà
天黑了,我们早点儿回家吧。 Trời tối rồi, chúng ta về nhà sớm một chút đi.
30 từ thường dùng, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa và một câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

về nhà
天黑了,我们早点儿回家吧。 Trời tối rồi, chúng ta về nhà sớm một chút đi.

cởi quần áo
她帮孩子脱衣服。 Cô ấy giúp đứa trẻ cởi quần áo.

thay giày
请在这儿换鞋。 Xin mời thay giày ở chỗ này.

đi vệ sinh
我想上厕所。 Tôi muốn đi vệ sinh.

rửa tay
吃饭前要洗手。 Trước khi ăn cơm cần phải rửa tay.

ăn tối
她喜欢和朋友一起吃晚饭。 Cô ấy thích cùng bạn bè ăn tối.


đọc báo
我喜欢一边喝咖啡一边看报纸。 Tôi thích vừa uống cà phê vừa đọc báo.

xem tivi
周末我们在家看电视。 Cuối tuần chúng tôi ở nhà xem tivi.

nghe nhạc
我在房间里听音乐。 Tôi ở trong phòng nghe nhạc.

chơi trò chơi, chơi game
他一边吃零食一边玩游戏。 Anh ấy vừa ăn đồ ăn vặt vừa chơi game.


tắm vòi sen
他每天早上淋浴,然后吃早饭。 Anh ấy tắm vòi sen mỗi sáng, sau đó ăn sáng.

tắm bồn
我喜欢周末泡澡放松。 Tôi thích tắm bồn thư giãn vào cuối tuần.

lên giường
孩子们都上床了,准备睡觉。 Các con đều đã lên giường rồi, chuẩn bị đi ngủ.

tắt đèn
出门的时候别忘了关灯。 Lúc ra ngoài đừng quên tắt đèn.



mặc quần áo
孩子自己会穿衣服了。 Đứa trẻ đã tự biết mặc quần áo rồi.

đánh răng
晚上刷牙以后,我就睡觉。 Sau khi đánh răng buổi tối, tôi đi ngủ luôn.

rửa mặt
我每天早上起床后洗脸。 Tôi rửa mặt sau khi ngủ dậy mỗi sáng.

chải đầu
她帮妹妹梳头。 Cô ấy giúp em gái chải đầu.

soi gương
她照镜子看看衣服合不合适。 Cô ấy soi gương xem quần áo có hợp hay không.


cạo râu
爸爸每天都刮胡子。 Bố cạo râu mỗi ngày.

ăn sáng
妈妈已经做好早饭,我们一起吃早饭。 Mẹ đã nấu xong bữa sáng, chúng ta cùng ăn sáng nhé.

đi giày
孩子自己会穿鞋了。 Đứa trẻ đã tự biết đi giày rồi.

đội mũ
出门前别忘了戴帽子。 Trước khi ra ngoài đừng quên đội mũ.

cầm túi
下班以后,我拿包回家。 Sau khi tan làm, tôi cầm túi về nhà.
