睡觉
Bính âmshuìjiàoHán-Việtthuỵ giácTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
ngủ; đi ngủ
Giải nghĩa & ví dụ
进入睡眠;上床休息
我晚上十一点睡觉。
wǒ wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Buổi tối tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
Cụm thường gặp
去睡觉 (đi ngủ) / 早点睡觉 (ngủ sớm chút) / 睡觉了 (đi ngủ thôi)
睡
觉
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 睡觉. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.