Bỏ qua điều hướng
Từ điển

消息

Bính âmxiāoxiHán-Việttiêu tứcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

tin tức; tin

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 关于事情的报道或信息

    我有一个好消息要告诉你。

    wǒ yǒu yí ge hǎo xiāoxi yào gàosu nǐ.

    Tôi có một tin tốt muốn nói với bạn.

Cụm thường gặp

好消息 (tin tốt) / 听到消息 (nghe tin) / 最新消息 (tin mới nhất)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 消息. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.