消息
Bính âmxiāoxiHán-Việttiêu tứcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
tin tức; tin
Giải nghĩa & ví dụ
关于事情的报道或信息
我有一个好消息要告诉你。
wǒ yǒu yí ge hǎo xiāoxi yào gàosu nǐ.
Tôi có một tin tốt muốn nói với bạn.
Cụm thường gặp
好消息 (tin tốt) / 听到消息 (nghe tin) / 最新消息 (tin mới nhất)
消
息
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 消息. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
消tiêu