Bỏ qua điều hướng
Từ điển

当今

Bính âmdāngjīnHán-Việtđương kimTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

ngày nay, hiện nay, đương thời

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 现在;目前这个时代

    当今世界科技发展日新月异。

    dāngjīn shìjiè kējì fāzhǎn rìxīnyuèyì.

    Ngày nay khoa học công nghệ thế giới phát triển từng ngày.

Cụm thường gặp

当今世界 (thế giới ngày nay) / 当今社会 (xã hội ngày nay) / 当今时代 (thời đại ngày nay)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 当今. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.