Bỏ qua điều hướng
Từ điển

当时

Bính âmdāngshíHán-Việtđương thờiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

lúc đó; lúc bấy giờ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指过去发生某事的那个时候

    当时我太紧张了,话都说不出来。

    dāngshí wǒ tài jǐnzhāng le, huà dōu shuō bu chūlái.

    Lúc đó tôi quá căng thẳng, nói cũng không nên lời.

Cụm thường gặp

当时的情况 (tình hình lúc đó) / 想起当时 (nhớ lại lúc ấy) / 当时很高兴 (lúc đó rất vui)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 当时. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.