时间
Bính âmshíjiānHán-Việtthời gianTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
thời gian; khoảng thời gian
Giải nghĩa & ví dụ
时间的长度
我今天没有时间。
wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.
Hôm nay tôi không có thời gian.
Cụm thường gặp
没有时间 (không có thời gian) / 很长时间 (thời gian dài) / 一段时间 (một khoảng thời gian)
时
间
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 时间. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
时thời