Bỏ qua điều hướng
Từ điển

卫生间

Bính âmwèishēngjiānHán-Việtvệ sinh gianTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

nhà vệ sinh; phòng tắm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 供洗漱、便溺的房间

    请问卫生间在哪里?

    qǐngwèn wèishēngjiān zài nǎlǐ?

    Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Cụm thường gặp

去卫生间 (đi nhà vệ sinh) / 公共卫生间 (nhà vệ sinh công cộng) / 卫生间在哪 (nhà vệ sinh ở đâu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 卫生间. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.