卫生间
Bính âmwèishēngjiānHán-Việtvệ sinh gianTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
nhà vệ sinh; phòng tắm
Giải nghĩa & ví dụ
供洗漱、便溺的房间
请问卫生间在哪里?
qǐngwèn wèishēngjiān zài nǎlǐ?
Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Cụm thường gặp
去卫生间 (đi nhà vệ sinh) / 公共卫生间 (nhà vệ sinh công cộng) / 卫生间在哪 (nhà vệ sinh ở đâu)
卫
生
间
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 卫生间. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.