时候
Bính âmshíhouHán-Việtthời hậuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
lúc; khi; thời điểm
Giải nghĩa & ví dụ
时间;时间里的某一点
你什么时候来?
nǐ shénme shíhou lái?
Khi nào bạn đến?
Cụm thường gặp
小时候 (hồi nhỏ) / 什么时候 (khi nào) / 有时候 (có lúc)
时
候
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 时候. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
时thời