Bỏ qua điều hướng
Từ điển

等候

Bính âmděnghòuHán-Việtđẳng hậuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

chờ đợi, chờ (trang trọng hơn 等待)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 等待(多用于较正式的场合)

    请在休息室等候叫号。

    qǐng zài xiūxīshì děnghòu jiào hào.

    Mời chờ gọi số ở phòng nghỉ.

Cụm thường gặp

等候通知 (chờ thông báo) / 在门口等候 (chờ ở cửa) / 等候多时 (chờ đã lâu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 等候. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.