Bỏ qua điều hướng
Từ điển

等级

Bính âmděngjíHán-Việtđẳng cấpTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

đẳng cấp, cấp bậc, thứ hạng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 按质量、程度、地位等区分的高低次序

    这种茶叶分为好几个等级。

    zhè zhǒng cháyè fēn wéi hǎojǐ ge děngjí.

    Loại trà này được chia thành nhiều cấp bậc.

Cụm thường gặp

划分等级 (phân chia cấp bậc) / 等级森严 (đẳng cấp nghiêm ngặt) / 信用等级 (xếp hạng tín dụng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 等级. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.