Bỏ qua điều hướng
Từ điển

高级

Bính âmgāojíHán-Việtcao cấpTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

cao cấp, cấp cao, hạng cao

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 等级、水平或质量高的

    他在一家高级餐厅工作。

    tā zài yì jiā gāojí cāntīng gōngzuò.

    Anh ấy làm việc ở một nhà hàng cao cấp.

Cụm thường gặp

高级宾馆 (khách sạn cao cấp) / 高级会员 (thành viên cao cấp) / 高级人才 (nhân tài cấp cao)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 高级. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.