身高
Bính âmshēngāoHán-Việtthân caoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
chiều cao (của người)
Giải nghĩa & ví dụ
人身体的高度
他的身高是一米八。
tā de shēngāo shì yì mǐ bā.
Chiều cao của anh ấy là một mét tám.
Cụm thường gặp
量身高 (đo chiều cao) / 身高一米七 (cao một mét bảy) / 身高体重 (chiều cao cân nặng)
身
高
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 身高. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
身thân