高考
Bính âmgāokǎoHán-Việtcao khảoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
kỳ thi tuyển sinh đại học
Giải nghĩa & ví dụ
高等学校招生考试
他正在为高考努力学习。
tā zhèngzài wèi gāokǎo nǔlì xuéxí.
Cậu ấy đang nỗ lực học để thi đại học.
Cụm thường gặp
参加高考 (tham gia thi đại học) / 高考成绩 (điểm thi đại học) / 准备高考 (chuẩn bị thi đại học)
高
考
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 高考. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
高cao