Bỏ qua điều hướng
Từ điển

考试

Bính âmkǎoshìHán-Việtkhảo thíTừ loạiđộng từ, danh từHSK 3.0cấp 2

thi; kiểm tra; kỳ thi; bài thi

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. thi; kiểm tra

    进行测验来检查水平

    今天下午我们考试。

    jīntiān xiàwǔ wǒmen kǎoshì.

    Chiều nay chúng tôi thi.

  1. kỳ thi; bài thi

    检查知识水平的活动

    这次考试很重要。

    zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào.

    Kỳ thi lần này rất quan trọng.

Cụm thường gặp

参加考试 (tham gia kỳ thi) / 准备考试 (chuẩn bị thi) / 通过考试 (vượt qua kỳ thi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 考试. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.