Bỏ qua điều hướng
Từ điển

笔试

Bính âmbǐshìHán-Việtbút thíTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

thi viết; kiểm tra viết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用笔写答案的考试方式

    下午我们要笔试。

    xiàwǔ wǒmen yào bǐshì.

    Chiều nay chúng tôi phải thi viết.

Cụm thường gặp

笔试部分 (phần thi viết) / 通过笔试 (qua bài thi viết) / 参加笔试 (tham gia thi viết)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 笔试. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.