Bỏ qua điều hướng
Từ điển

试题

Bính âmshìtíHán-Việtthí đềTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

đề thi; câu hỏi kiểm tra

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 考试时用的题目

    这次的试题不太难。

    zhè cì de shìtí bú tài nán.

    Đề thi lần này không quá khó.

Cụm thường gặp

做试题 (làm đề thi) / 一道试题 (một câu hỏi thi) / 试题很难 (đề thi rất khó)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 试题. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.