题目
Bính âmtímùHán-Việtđề mụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
đề bài, đầu đề, câu hỏi (bài tập, đề thi)
Giải nghĩa & ví dụ
练习或考试时要求解答的问题;文章的标题
这道题目我不会做。
zhè dào tímù wǒ bú huì zuò.
Câu hỏi này tôi không làm được.
Cụm thường gặp
考试题目 (đề bài thi) / 作文题目 (đề bài văn) / 题目难 (đề bài khó)
题
目
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 题目. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.