Bỏ qua điều hướng
Từ điển

目前

Bính âmmùqiánHán-Việtmục tiềnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

hiện nay; trước mắt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 现在;眼下

    目前我还没有工作。

    mùqián wǒ hái méiyǒu gōngzuò.

    Hiện tại tôi vẫn chưa có việc làm.

Cụm thường gặp

目前情况 (tình hình hiện tại) / 到目前为止 (cho đến hiện tại) / 目前还没 (hiện tại vẫn chưa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 目前. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.