前天
Bính âmqiántiānHán-Việttiền thiênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
ngày hôm kia
Giải nghĩa & ví dụ
昨天的前一天
我前天去看了医生。
wǒ qiántiān qù kàn le yīshēng.
Hôm kia tôi đã đi khám bác sĩ.
Cụm thường gặp
前天上午 (sáng hôm kia) / 前天晚上 (tối hôm kia) / 就在前天 (ngay hôm kia)
前
天
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 前天. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
前tiền