Bỏ qua điều hướng
Từ điển

面前

Bính âmmiànqiánHán-Việtdiện tiềnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

trước mặt; phía trước

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 面对着的前方

    他站在我的面前。

    tā zhàn zài wǒ de miànqián.

    Anh ấy đứng trước mặt tôi.

Cụm thường gặp

在我面前 (trước mặt tôi) / 大家面前 (trước mặt mọi người) / 走到面前 (đi đến trước mặt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 面前. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.