测试
Bính âmcèshìHán-Việttrắc thíTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
kiểm tra, trắc nghiệm, kiểm thử
Giải nghĩa & ví dụ
用一定方法检验性能或水平
我们对新产品进行了测试。
wǒmen duì xīn chǎnpǐn jìnxíng le cèshì.
Chúng tôi đã tiến hành kiểm tra sản phẩm mới.
Cụm thường gặp
测试成绩 (kết quả kiểm tra) / 进行测试 (tiến hành kiểm tra) / 测试软件 (kiểm thử phần mềm)
测
试
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 测试. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
测trắc