健身房
Bính âmjiànshēnfángHán-Việtkiện thân phòngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
phòng tập thể dục, phòng gym
Giải nghĩa & ví dụ
专门用来锻炼身体的场所
这家健身房的设备很新。
zhè jiā jiànshēnfáng de shèbèi hěn xīn.
Trang thiết bị của phòng tập này rất mới.
Cụm thường gặp
去健身房 (đến phòng tập) / 新的健身房 (phòng tập mới) / 健身房会员 (hội viên phòng tập)
健
身
房
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 健身房. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
健kiện