初级
Bính âmchūjíHán-Việtsơ cấpTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
sơ cấp; cấp thấp; bước đầu
Giải nghĩa & ví dụ
等级或程度最低、最基础的
我在学习初级汉语。
wǒ zài xuéxí chūjí hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.
Cụm thường gặp
初级阶段 (giai đoạn sơ cấp) / 初级班 (lớp sơ cấp) / 初级课程 (khóa học sơ cấp)
初
级
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 初级. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.