Bỏ qua điều hướng
Từ điển

初级

Bính âmchūjíHán-Việtsơ cấpTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

sơ cấp; cấp thấp; bước đầu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 等级或程度最低、最基础的

    我在学习初级汉语。

    wǒ zài xuéxí chūjí hànyǔ.

    Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.

Cụm thường gặp

初级阶段 (giai đoạn sơ cấp) / 初级班 (lớp sơ cấp) / 初级课程 (khóa học sơ cấp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 初级. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.