小时
Bính âmxiǎoshíHán-Việttiểu thờiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
giờ; tiếng đồng hồ
Giải nghĩa & ví dụ
计算时间的单位,六十分钟为一小时
我每天睡八个小时。
wǒ měi tiān shuì bā ge xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi ngủ tám tiếng.
Cụm thường gặp
两个小时 (hai tiếng) / 半小时 (nửa tiếng) / 一个小时 (một tiếng)
小
时
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 小时. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
小tiểu