Bỏ qua điều hướng
Từ điển

时间表

Bính âmshíjiānbiǎoHán-Việtthời gian biểuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

thời gian biểu; lịch trình

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 按时间排列的安排表

    请看一下今天的时间表。

    qǐng kàn yíxià jīntiān de shíjiānbiǎo.

    Xin hãy xem qua thời gian biểu hôm nay.

Cụm thường gặp

制定时间表 (lập thời gian biểu) / 列车时间表 (thời gian biểu tàu) / 学习时间表 (thời gian biểu học tập)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 时间表. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.