时间表
Bính âmshíjiānbiǎoHán-Việtthời gian biểuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
thời gian biểu; lịch trình
Giải nghĩa & ví dụ
按时间排列的安排表
请看一下今天的时间表。
qǐng kàn yíxià jīntiān de shíjiānbiǎo.
Xin hãy xem qua thời gian biểu hôm nay.
Cụm thường gặp
制定时间表 (lập thời gian biểu) / 列车时间表 (thời gian biểu tàu) / 学习时间表 (thời gian biểu học tập)
时
间
表
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 时间表. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
时thời